E-FARM GmbH
E-FARM GmbH
Trong kho: 6945 quảng cáo
6 năm tại Agriline
7 năm trên thị trường
Số điện thoại đã được kiểm tra
Trong kho: 6945 quảng cáo
6 năm tại Agriline
7 năm trên thị trường
Quảng cáo Máy gặt đập liên hợp CLAAS lexion 770 terra trac (stage iiib) này đã được bán và không được đưa vào tìm kiếm!
Các quảng cáo tương tự
máy gặt đập liên hợp CLAAS lexion 450 CLAAS lexion 450 44.500 € Máy gặt đập liên hợp 2001-08-08 11280 m/giờ Áo, At-8262 Ilz
máy gặt đập liên hợp CLAAS lexion 530 CLAAS lexion 530 99.989,91 € Máy gặt đập liên hợp 2009-08-08 Áo, At-3321 Stephanshart
máy gặt đập liên hợp CLAAS Lexion 630 M CLAAS Lexion 630 M 197.311,77 € Máy gặt đập liên hợp 2017-08-08 635 m/giờ Đức, Gb-Td12 4Ug Cornhill-On-Tweed
máy gặt đập liên hợp CLAAS lexion 770 terra trac (stage iiib)
Đã bán
1/7
Thương hiệu CLAAS
Mẫu lexion 770 terra trac (stage iiib)
Loại máy gặt đập liên hợp
Đăng ký đầu tiên 2013-08-08
Thời gian hoạt động 3769 m/giờ
Địa điểm Áo At-8262 Ilz
Đặt vào nhiều hơn 1 tháng
ID hàng hoá của người bán 46618-QETEYGB
Động cơ
Nguồn điện 559 HP (411 kW)
Trục
Trục trước 1
Tình trạng lốp 20 %
Trục sau 1
Kích thước lốp 620/70 R30
Tình trạng lốp 90 %
Tình trạng
Tình trạng đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Tiếng Anh
Front tyres: tt 735mm,
Front tyres condition: 20,
Rear tyres: 620/70 r30,
Rear tyres condition: 90,
Cutting unit carriagenull
Front tyres: tt 735mm,
Front tyres condition: 20,
Rear tyres: 620/70 r30,
Rear tyres condition: 90,
Cutting unit carriagenull
Front tyres: tt 735mm,
Front tyres condition: 20,
Rear tyres: 620/70 r30,
Rear tyres condition: 90,
Количка за режещ механизъмnull
Pneumatiky (přední): tt 735mm,
Stav pneumatik (přední): 20,
Pneumatiky (zadní): 620/70 r30,
Stav pneumatik (zadní): 90,
Přepravní podvozek pro žací lištunull
2310 Trommelstunden, 3769 Motorstunden, Auto Contour, Beleuchtung klappbare Vorsätze, Auto Pilot Lenkautomat, Vorsatzantrieb 2-stufig 150kw, Trommelantrieb 2-Stufig, Anhängekupplung automatisch, Staubabsaugung f. Einzugskanal, Schneidwerksbremse, Maiskörbe, Roto Plus Rotorvariator, Rotorklappenverstellung hydr., 3D Reinigung, Quantimeter, Grainmeter, Korntank , Korntankauslaufrohr 3XL, Korntankentleerung 2XL, Radialverteiler, TT Laufbandbreite 735mm, Lenktriebachse einstellbar, 620/70 R30, Fahrgeschwindigkeit 30kmh, Mercedes OM502LA mit Luftkompressor, Kraftstofftank , mp3 Radio, Kühlschrank, Rollos f. Seitenscheiben, Drucker f. Cebis, Profi Cam, Actimo Evolution Premiumsitz, Arbeitsbeleuchtung Xenon High End, C-Motion Multifunktionsgriff, Rückspiegel elektrisch, Zentralschmieranlage, Schneidwerk V1200, Laser Pilot links + rechts, Rapstrenner links + rechts, Transportwagen,
Bereifung (v): tt 735mm,
Zustand-Bereifung (v): 20,
Bereifung (h): 620/70 r30,
Zustand-Bereifung (h): 90,
Schneidwerkswagennull
Bereifung (v): tt 735mm,
Zustand-Bereifung (v): 20,
Bereifung (h): 620/70 r30,
Zustand-Bereifung (h): 90,
Schneidwerkswagennull
Front tyres: tt 735mm,
Front tyres condition: 20,
Rear tyres: 620/70 r30,
Rear tyres condition: 90,
Cutting unit carriagenull
Pneus (avant): tt 735mm,
État- Pneus (avant): 20,
Pneus (arrière): 620/70 r30,
État- Pneus (arrière): 90,
Chariot de coupenull
Front tyres: tt 735mm,
Front tyres condition: 20,
Rear tyres: 620/70 r30,
Rear tyres condition: 90,
vágókészülékes kocsinull
Gomme (anteriori): tt 735mm,
Condizione pneumatici (anteriore): 20,
Gomme (posteriore): 620/70 r30,
Condizione pneumatici (posteriori): 90,
carrello trincianull
Priekšējās riepas: tt 735mm,
Priekšējais dubultritenis: 20,
Aizmugurējās riepas: 620/70 r30,
Aizmugurējais dubultritenis: 90,
Hēdera ratiņinull
Banden voor: tt 735mm,
Conditie banden voor: 20,
Banden achter: 620/70 r30,
Conditie banden achter: 90,
Maaibord wagennull
Ogumienie z przodu: tt 735mm,
Stan ogumienia z przodu: 20,
Ogumienie z tyłu: 620/70 r30,
Stan ogumienia z tyłu: 90,
Wózek zespołu żniwnegonull
Front tyres: tt 735mm,
Front tyres condition: 20,
Rear tyres: 620/70 r30,
Rear tyres condition: 90,
null
Шины (передние): tt 735mm,
Условие шин (передние): 20,
Шины (задние): 620/70 r30,
Условие шин (задние): 90,
Тележка для жаткиnull
Шины (передние): tt 735mm,
Условие шин (передние): 20,
Шины (задние): 620/70 r30,
Условие шин (задние): 90,
Тележка для жаткиnull
Prednje pnevmatike: tt 735mm,
Stanje prednjih pnevmatik: 20,
Zadnje pnevmatike: 620/70 r30,
Stanje zadnjih pnevmatik: 90,
Voziček za adapternull
Front tyres: tt 735mm,
Front tyres condition: 20,
Rear tyres: 620/70 r30,
Rear tyres condition: 90,
Cutting unit carriagenull
Front tyres: tt 735mm,
Front tyres condition: 20,
Rear tyres: 620/70 r30,
Rear tyres condition: 90,
Cutting unit carriagenull
Front tyres: tt 735mm,
Front tyres condition: 20,
Rear tyres: 620/70 r30,
Rear tyres condition: 90,
транстортний візок для жатки комбайнаnull